Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 29/10/2014

T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
29
317
6175
5168
6773
6380
05961
47962
89123
76051
25591
10588
55765
58172
38535
40089
46106
371923
Khánh Hòa
KH
35
789
3217
3824
1671
0680
24347
54966
19630
32857
17785
04946
33128
37046
95304
27611
24702
280616
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
74
098
8362
7046
0319
2851
39500
27193
58868
92686
46325
06388
57213
76208
16271
65752
30894
388064
Quảng Nam
QNM
21
877
4045
7358
8436
3606
14263
88363
00930
15874
17073
00803
55516
40428
35964
07004
63577
305936
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
77
758
5473
9351
8332
2458
91521
00632
90061
22527
94667
69009
56696
75907
52004
49116
34799
088768
Phú Yên
PY
12
613
8889
8342
4976
2867
19929
23368
30609
57242
00708
55149
87642
85838
31014
47912
88276
000487
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
65
559
2610
0689
2034
7274
45381
26587
56794
29775
91500
05521
90987
88557
47660
41263
74375
242689
Khánh Hòa
KH
06
207
9120
8725
8660
7712
04522
76235
42344
27866
67643
07816
80732
14321
93360
83421
80128
809230
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
91
845
9247
2254
0571
4183
03907
11765
64773
92230
05063
25960
33909
43871
62115
12924
04937
262149
Q.Ngãi
QNG
98
817
1494
8907
6366
4482
18941
33052
95372
30696
20048
53087
54863
45596
91703
70608
88706
174045
Đ.Nông
DNO
04
183
9211
6900
5418
0368
63679
05035
05533
18541
44932
66595
94416
66631
96861
68680
31485
912571
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
23
716
2801
9360
3855
5506
36692
72092
38667
94302
03665
73998
41319
35385
27029
61911
27050
463069
Ninh Thuận
NT
97
024
9376
8375
4806
1425
85717
06610
68061
24179
27617
35573
40614
16759
42772
98217
86276
297436
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
70
007
1721
2463
4207
0057
04971
98701
28504
31266
43714
11151
74698
68900
03108
88730
41582
066195
Quảng Trị
QT
98
550
2880
9234
9822
6620
25917
12740
25162
59445
72433
99417
29756
54713
30890
23830
41999
334410
Quảng Bình
QB
13
471
2976
1512
5126
2373
13779
42832
16306
79060
27424
31270
78742
70705
61152
61920
71337
460456
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9