Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 26/04/2012

T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
04
005
5625
4046
8806
5072
41790
76926
41552
49898
45251
83283
59922
20497
95885
00320
05048
90721
Quảng Trị
QT
79
107
5521
8115
6349
1767
28468
61792
79320
22342
07948
27894
88158
63790
87521
66007
10077
85708
Quảng Bình
QB
59
545
1651
4836
1644
5159
71084
33337
32767
99451
37692
11541
26208
28212
77226
86887
64084
34663
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
70
376
5360
6623
0058
9405
86001
55598
15748
33153
95354
02698
86669
78254
34606
28335
34260
01490
Khánh Hòa
KH
55
481
3665
8555
3603
0140
53211
38929
61152
06891
48786
58413
65232
53082
23541
58599
56225
89176
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
33
550
9166
3304
5635
5828
92243
34775
08469
78249
68847
13747
83430
90133
51488
39632
99117
68235
Quảng Nam
QNM
80
785
9132
5403
0019
1919
00424
65564
22451
40735
20009
75767
36969
83734
74189
79097
36472
23960
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
52
355
4594
5119
7758
0612
74781
23309
19908
39532
88329
30175
27467
12892
48104
94906
61090
43212
Phú Yên
PY
29
529
4692
7414
0241
0548
09783
03116
07023
50622
92335
55063
83251
59337
18453
67999
78838
66863
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
79
170
0401
1987
4843
8032
07528
13522
65522
86070
24811
23478
67755
19475
95447
66667
76037
17006
Khánh Hòa
KH
33
111
9854
2846
0487
1059
45824
86146
27494
60307
98185
97306
28446
54631
53215
15092
37514
65487
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
70
208
0880
9438
1015
4260
74343
51218
38501
31211
97636
19096
96082
39253
25620
06836
92417
44945
Q.Ngãi
QNG
42
358
8887
5147
8277
5379
20863
69032
43787
52637
54443
18581
07405
69260
60785
33144
85085
72515
Đ.Nông
DNO
26
819
7071
0129
7662
1731
16786
50322
98854
55819
77171
09152
37428
09500
61696
82004
81728
65103
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
46
928
8621
7848
8070
0255
18036
63605
45905
70732
36962
44123
97649
29139
99801
79852
11633
00267
Ninh Thuận
NT
78
304
9369
3030
5498
8401
69892
03436
01303
52175
53751
11120
50370
55633
65868
01515
65558
98092
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9