Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 25/01/2015

CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
11
278
4522
2239
5144
8590
02014
28928
64728
44154
34803
93762
22622
88378
43112
20968
17273
431106
Khánh Hòa
KH
66
608
2202
4985
9974
4224
17615
03055
81824
56410
59663
02849
69063
99278
80842
19952
62376
504757
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
73
688
9283
3489
3721
8305
50214
75485
52541
44844
53211
29098
78949
41269
68525
01154
22046
399712
Q.Ngãi
QNG
79
621
5788
1873
7971
5383
36974
58617
21672
59056
77257
83793
84852
40261
52066
24424
94373
970868
Đ.Nông
DNO
66
928
4411
1244
9770
3731
36957
77088
80047
07772
83935
67038
25389
08415
87196
43796
31436
601112
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
74
460
6876
7541
3404
4960
83639
40930
13752
84318
58808
75396
95283
90992
88216
26094
48632
084710
Ninh Thuận
NT
53
330
5276
7935
5144
8027
19955
19539
62349
22456
61249
00640
86895
19542
51556
81128
49125
107122
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
88
054
8595
4297
3216
7466
30276
40466
09000
59331
38904
09339
13641
30893
38229
64272
28768
191816
Quảng Trị
QT
51
313
1088
3152
2528
4578
45151
58385
62996
01829
55857
91927
44817
05532
27847
05763
58875
999553
Quảng Bình
QB
83
322
8154
0288
6115
1665
21570
22640
93736
10616
12783
13941
12327
02848
75641
84845
65291
696373
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
68
123
3544
9981
9494
1357
21044
94697
28153
70415
90712
15322
51072
54033
97432
93313
02450
761133
Khánh Hòa
KH
40
539
9509
1697
5233
8696
46647
69225
60858
46361
88373
67460
38003
13649
06120
62204
54374
496273
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
82
726
0304
2757
6858
5542
22328
13425
93707
29253
68630
58513
93450
98098
38163
57098
11494
085263
Quảng Nam
QNM
24
288
6677
4520
1912
2085
94268
82907
17869
90593
61286
22899
95967
62684
15991
68494
64707
464115
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
88
546
2164
9128
1510
6955
18233
24871
27561
25204
73347
30688
27917
45758
78847
38644
89293
864906
Phú Yên
PY
18
855
2140
0283
1003
6365
11631
38021
07141
51905
20811
76170
53674
52250
71751
48203
06342
763990
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9