Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 23/03/2016

T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
12
767
8734
1323
6627
1240
27150
61991
43094
51150
82206
21702
08070
09216
82081
97484
87001
414564
Khánh Hòa
KH
94
807
2161
1399
3974
1829
23114
87947
94375
87871
47202
86055
32579
32633
54429
45876
74864
988351
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
16
976
7325
8988
9797
9637
24266
24062
44336
63173
28300
43975
80718
29057
01488
24868
61505
630334
Quảng Nam
QNM
97
061
6133
3541
2305
5254
17697
78544
24672
02265
97570
57315
52604
90975
13643
19179
93527
187393
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
91
299
3492
0832
4050
1994
36437
75660
28435
63919
75678
89783
47595
49565
11651
24637
99827
123114
Phú Yên
PY
79
867
3974
8443
7508
2128
07652
10768
07972
61276
94539
73255
21286
14743
28242
47341
43129
834562
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
25
438
3882
7501
3761
0929
99581
84546
15051
34335
06594
89049
01836
96308
38017
54514
54237
300151
Khánh Hòa
KH
82
857
3046
4694
4488
7532
47637
32957
39785
27892
35833
38476
38322
87349
64602
94636
92243
757921
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
90
926
3128
8631
1804
6508
21451
99230
05980
36265
93141
29292
71885
35710
90194
34357
18866
076003
Q.Ngãi
QNG
24
423
6069
2691
0141
5494
03863
45868
78130
71503
58480
40615
61968
33776
22043
85658
73268
318348
Đ.Nông
DNO
82
641
2958
7856
3255
3479
62470
57336
50284
36806
42522
55157
63241
92700
79254
91425
91447
944239
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
41
658
3874
2324
9058
0217
17707
71515
70905
11412
59424
56430
94675
61050
59808
38385
86814
600795
Ninh Thuận
NT
38
285
9255
4165
3213
3884
28090
98116
51696
49168
02182
66028
36987
77585
47785
43951
33540
979806
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
90
726
2076
2268
0449
7177
33798
92790
37614
39999
69631
92239
56064
71290
74264
45036
21659
584509
Quảng Trị
QT
52
359
3322
5000
3249
4220
79253
45071
45564
77536
91002
57364
74927
11748
72248
98967
96261
591251
Quảng Bình
QB
84
418
3195
9328
7990
9813
58852
24769
61410
23449
35321
65070
70674
20419
44471
39147
28550
183892
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9