Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 16/11/2015

T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
00
021
3339
8123
5572
5434
42389
21822
69465
39804
76436
24711
86952
02692
46261
19483
55782
829027
Phú Yên
PY
74
008
4019
3193
2435
1818
24530
94344
30992
00739
76150
26573
14321
07573
75862
50175
20389
390999
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
93
134
0630
0605
8702
1859
61581
43670
56409
07464
15777
85217
26547
51278
83956
34101
51182
131486
Khánh Hòa
KH
63
171
3166
4351
8071
2025
86007
18429
46164
53263
78489
11992
94648
12955
47863
12449
43984
288147
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
01
814
2120
3299
1398
6430
69424
04344
65509
31266
31468
17442
03086
06214
62835
74072
80466
671163
Q.Ngãi
QNG
33
729
4888
6535
6232
6417
16987
97934
21773
61617
77516
72034
74002
13348
00948
08380
93838
926807
Đ.Nông
DNO
74
835
6654
8931
4500
8955
08805
73325
20266
00972
68112
06848
10544
07603
11620
22235
42065
740287
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
07
950
7791
6076
5214
4186
33172
59910
57645
48170
72475
54699
15473
46436
19457
11123
23523
038783
Ninh Thuận
NT
14
522
3638
0939
3035
5095
52689
13371
76562
77343
49693
15858
36402
57807
35819
34892
17842
962503
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
19
357
1097
7325
6528
2243
15766
55496
42280
82832
24216
55755
72665
82570
21514
30373
64303
911149
Quảng Trị
QT
47
212
4885
6923
8531
9725
04024
20833
37134
18890
05450
60824
06807
11141
24031
22817
94528
017800
Quảng Bình
QB
04
727
4410
6667
1977
9084
58799
33860
52785
60458
43521
06142
19947
11043
58982
53121
96674
648951
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
96
295
9848
5731
6382
8793
10748
68899
65268
83724
85389
10324
08077
64711
87092
68041
10528
840691
Khánh Hòa
KH
14
972
1555
0966
6663
5867
12476
07187
43957
75002
46663
19375
32969
61634
90764
75401
95840
502189
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
12
660
9282
9392
6507
4061
67644
18765
32493
26715
68335
81001
90080
42993
37294
37168
72837
548075
Quảng Nam
QNM
47
518
3835
0139
1809
6806
21342
28868
93028
46062
31813
20719
74207
05796
27862
65171
97460
339726
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9