Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 15/03/2012

T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
87
016
2184
3934
6566
2383
74102
00496
68231
34687
26445
61279
77885
68754
59185
37858
38211
66932
Quảng Trị
QT
70
783
9782
1188
9736
9770
17264
17013
81845
97314
85834
55128
74121
72017
47099
22077
05442
06250
Quảng Bình
QB
39
192
3760
7619
6423
2397
49229
97315
60806
64454
38378
81474
42815
82115
45521
11583
19848
51917
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
93
414
1675
9212
7616
0179
81453
90394
81125
15484
86054
47898
53283
29226
73471
69218
84250
60050
Khánh Hòa
KH
92
657
1471
4260
0010
8414
00054
38667
27529
43596
85245
05682
25206
30906
38875
60412
34609
04334
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
16
592
2527
8534
6866
0680
85231
18216
71587
47435
61002
05947
24797
42898
98706
85168
18022
94367
Quảng Nam
QNM
65
306
3601
9809
8244
3035
22975
54712
57666
33444
58824
78850
07077
09466
79466
50013
78259
84225
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
21
012
2295
0799
5918
2333
59233
83099
09217
03978
98487
79548
92940
19581
07030
38915
38634
51125
Phú Yên
PY
44
138
8736
4653
5108
3485
01062
13499
10895
49388
64347
65613
43374
61491
68719
49938
13968
55539
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
78
455
9167
1859
1333
3701
17450
31263
08327
76086
85243
49216
19899
18857
59665
51859
56769
79018
Khánh Hòa
KH
68
047
2746
1441
2537
5377
05289
08172
14218
45506
67009
66693
85722
33422
87179
43679
03053
95458
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
41
899
5427
7839
1377
5743
99523
33828
31729
42380
41854
80252
69331
93000
98829
85480
03629
37207
Q.Ngãi
QNG
34
389
7411
7091
8147
7426
68446
04920
35446
48538
60803
93042
75896
26527
29343
75803
64056
92199
Đ.Nông
DNO
93
807
1986
1248
2298
5297
87864
76902
04832
22569
12215
62918
62908
29974
40358
40457
54829
45334
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
58
150
4372
0614
2561
3883
20054
15005
86120
40569
12572
43316
12629
95985
70939
09359
66778
85632
Ninh Thuận
NT
70
993
4584
4409
2523
7680
40041
51078
07782
09998
94475
59169
09048
42021
72485
95301
00508
72014
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9