Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 14/05/2015

T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
96
239
6837
6087
2757
4248
71591
29748
70341
76123
73127
39386
53603
17650
17880
07316
93073
406591
Quảng Trị
QT
99
489
4559
3783
5930
5721
50990
35332
94266
63603
39599
62681
21000
82561
27145
51064
98846
710555
Quảng Bình
QB
29
298
8559
7804
5203
6733
25588
00613
33720
04960
36241
27402
84297
79146
01432
34155
80319
397556
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
83
649
4659
2044
8563
1353
82356
34552
99205
59294
13553
18568
57930
56608
03261
91246
38702
530714
Khánh Hòa
KH
18
990
9785
4054
7327
6091
48328
94251
87675
44826
54581
26949
11268
30520
00359
52440
54998
139578
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
64
922
3453
4293
2967
6403
12115
05641
58403
74506
66325
26495
61125
05970
05217
80986
34219
668253
Quảng Nam
QNM
57
522
5630
7436
6206
9291
51723
17164
95113
82948
89574
21117
69635
96750
36033
07376
45293
281890
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
34
941
8753
5860
1347
6470
81159
10926
04143
78803
15184
71370
92569
59024
23905
15671
15384
864877
Phú Yên
PY
19
489
3666
3634
4840
4009
91477
72862
44295
37689
78925
90074
22447
87729
92982
09142
85799
707592
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
85
616
8023
6219
6461
3820
65340
45619
10672
67243
64605
97545
59011
38745
68542
49982
02642
305653
Khánh Hòa
KH
65
789
3051
6618
3562
0173
81420
95483
25121
85507
71554
80181
20972
89521
10145
31004
69593
705539
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
35
730
6062
1230
8218
9571
46055
41516
34306
32051
01723
72264
08540
48277
33186
47088
14075
354207
Q.Ngãi
QNG
09
824
1374
5697
9776
0015
24009
10661
39405
48723
61164
30174
86254
64957
21420
97152
93556
003967
Đ.Nông
DNO
52
856
9646
0859
3238
4189
12392
21826
29190
97867
35493
94346
31382
98660
81471
65273
89127
182423
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
88
066
8090
7347
3781
1608
90770
70623
05362
91496
77843
58061
91443
42383
99248
58831
35566
526687
Ninh Thuận
NT
15
044
4325
1689
5846
8149
96775
59924
91827
01718
97808
00050
41245
21271
97763
84629
92437
568037
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9