Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 11/01/2015

CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
18
097
2279
0607
2701
7150
15173
19084
52092
40894
30412
73761
50377
40624
33135
36138
10422
313679
Khánh Hòa
KH
24
222
8652
9114
7545
2165
67557
32902
96592
83610
47960
60312
38750
35311
96331
69207
75078
012181
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
08
682
5835
1909
7138
2560
69995
29153
71797
75189
76463
55017
19159
32721
89928
11867
08281
171261
Q.Ngãi
QNG
94
773
8418
1681
0254
7595
17509
58167
64000
90938
26880
53807
63622
61464
05464
38344
37130
682138
Đ.Nông
DNO
47
403
8435
4920
3593
3185
04273
47434
89191
30947
55042
29485
93696
43914
48260
87955
82432
062284
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
18
301
6483
3500
8696
7785
36553
48604
72501
54646
49560
56333
38844
25080
60455
03379
36065
783214
Ninh Thuận
NT
29
977
9612
3865
4486
7991
01983
18722
14458
51327
18915
21828
50787
23558
76559
14728
17686
148968
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
18
494
8006
3186
2225
2597
63544
23399
01353
68547
06309
54149
00191
47892
72948
36645
44764
257326
Quảng Trị
QT
15
687
6027
3800
9673
9480
57412
18303
97829
50749
36143
92032
61050
96326
10926
99216
50797
542215
Quảng Bình
QB
94
838
3199
4343
2302
7767
48320
77999
87232
98627
99934
37943
11947
13919
52353
01492
64700
731611
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
87
263
6265
2825
0049
2204
43519
73720
42257
47733
78671
22475
30370
31268
71084
20140
53693
108425
Khánh Hòa
KH
21
929
6205
2446
4208
0920
25613
87006
62476
76806
99590
18385
75440
63856
35016
77752
49435
872615
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
13
098
5324
2501
5061
7066
07588
08866
90085
44388
70383
12067
19379
13743
75716
13907
17113
891975
Quảng Nam
QNM
64
685
8290
0227
3012
2281
85922
35579
77399
64928
26550
42252
53772
50942
89605
71997
68003
307965
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
17
797
0974
9070
6850
9208
64934
64580
12196
16407
88570
11903
95860
01269
70156
35179
51911
947771
Phú Yên
PY
71
835
0928
8939
7366
6543
95595
80814
34090
42568
64576
50358
86052
99957
22332
06208
54012
880331
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9