Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 09/04/2016

T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
11
591
6838
9373
1052
1939
65076
41895
75026
79341
36139
72424
02225
47651
38253
97747
93840
01971
Q.Ngãi
QNG
35
073
1782
3724
5260
2211
89001
96421
84306
04103
84171
28191
68296
48122
62168
34624
80308
85651
Đ.Nông
DNO
75
705
6050
5498
5613
7742
78901
26649
59057
43900
18103
88602
14975
84280
76523
07422
91575
78018
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
29
853
1990
1291
0526
9877
46975
50508
19836
53122
84709
57949
67328
52376
26840
74497
24363
79073
Ninh Thuận
NT
20
688
3246
0849
3160
8543
84332
87361
04824
41329
90654
31528
01879
92340
59386
13562
36783
48763
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
68
776
1083
3868
9604
0560
27220
30457
33165
21087
89022
32807
83215
78603
34554
02113
29848
73769
Quảng Trị
QT
05
042
5254
9130
9435
3264
57259
51159
91327
70164
62851
76248
09812
01439
06470
45450
28161
95313
Quảng Bình
QB
11
862
2196
3085
2027
2227
66721
47025
71599
49599
11878
58985
16537
91637
89360
66567
48967
95029
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
41
160
7853
8664
5075
2187
36072
53800
28196
05495
09823
04369
41694
70470
62900
31793
96518
05966
Khánh Hòa
KH
35
276
2764
9455
0444
4675
50675
08612
33618
70890
33469
24071
77110
57440
51489
01667
13416
04342
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
39
629
6284
1401
5157
4787
20275
85357
70161
42592
75179
54762
86736
47825
81139
32444
83439
28212
Quảng Nam
QNM
17
599
5913
1059
3211
0252
81945
59343
26043
92002
44909
06993
91877
31989
93537
91307
22516
44861
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
78
627
3987
1037
8204
1312
54958
81683
79287
61077
47195
66689
17639
12968
25935
24755
20693
68318
Phú Yên
PY
96
377
2840
4535
6999
1289
09479
25354
07357
28406
58023
70564
95664
62603
36113
41815
23730
62307
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
59
850
2624
5919
9275
1861
99181
56138
86306
53719
44135
07621
83754
71018
79304
35173
39291
137324
Khánh Hòa
KH
17
444
3881
8865
4013
1631
23779
47846
82817
96439
44342
21322
85804
03187
28339
04092
71575
918267
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9