Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 03/02/2016

T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
96
799
7775
1461
9281
1613
74225
72764
59898
00060
74153
85479
75895
22981
17087
84572
70196
619972
Khánh Hòa
KH
61
094
2745
2263
3972
2372
14206
43844
99104
69811
70329
11532
22550
67913
80160
45411
48695
914672
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
64
336
3412
2426
9111
9938
86815
09033
26114
45364
07041
44277
20598
20026
37710
45718
58920
775967
Quảng Nam
QNM
56
714
0700
5995
1083
6488
95556
06445
54390
11510
38448
15593
65371
35966
48503
31414
05633
652292
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
42
151
6528
4253
2212
3809
04952
83361
38171
63139
81746
23947
20867
72880
43668
71572
33950
450064
Phú Yên
PY
15
109
5576
0528
5206
3793
17374
93926
50914
98503
28461
03032
71879
91929
58004
17045
28414
140826
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
74
958
8026
4519
8096
5403
70447
30579
39340
61455
89635
37789
00123
11219
02448
10277
13452
055093
Khánh Hòa
KH
87
685
2978
6284
1635
8482
27144
55362
49844
09735
77515
32377
59599
38721
11207
95694
43663
527923
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
87
227
0200
9428
5733
9621
45216
53396
00716
67158
03396
33642
57661
53537
79335
60773
79201
992843
Q.Ngãi
QNG
85
024
3106
7031
2701
8027
93251
93260
33054
06293
54701
66327
80898
20259
36889
83346
49174
484131
Đ.Nông
DNO
52
623
3560
2755
1695
5700
23062
17873
42125
46679
24074
92701
03711
91184
71797
88209
06068
866260
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
93
367
6142
5551
2116
2523
20827
56566
55153
15360
38166
88823
46154
58981
42323
23439
45879
675246
Ninh Thuận
NT
95
885
9300
0061
1641
0476
84375
83705
19407
87636
74926
62068
58490
40588
98437
05958
95170
746641
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
46
683
3116
1296
5483
0797
69383
94208
20913
81782
98540
00144
60136
63215
54470
92704
70189
249871
Quảng Trị
QT
23
729
9141
5353
3547
3572
13220
28185
71215
68997
27890
04340
97334
03816
94285
68259
05398
874926
Quảng Bình
QB
96
513
4571
2509
7873
3826
06460
66672
70573
47586
26002
40685
95175
84122
47222
57795
46068
534753
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9