Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 03/01/2015

T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
85
444
0442
9027
6860
7711
46596
63237
52954
68368
87212
25750
09138
81733
54917
88450
23884
393025
Q.Ngãi
QNG
30
692
0181
3627
8969
8532
15886
86193
06151
59823
65107
99666
44471
72528
82929
36539
90889
182671
Đ.Nông
DNO
89
707
9692
9495
9184
4237
61647
30950
41826
18250
12705
85374
87580
16678
31884
05502
74313
445214
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
41
502
1541
3238
7863
5817
23439
66747
51057
44118
08437
33156
66394
66291
86175
88278
59049
737497
Ninh Thuận
NT
39
676
9436
2846
2134
8892
45203
40686
51021
04794
55857
96623
33954
96745
22589
50371
07140
410503
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
01
493
0542
0522
5527
8578
00131
25643
32354
14252
93762
55777
57767
45373
67115
39596
82274
872912
Quảng Trị
QT
92
721
0018
5109
3728
8880
83051
52586
63805
28134
10796
42210
82920
00846
22929
09053
12738
253075
Quảng Bình
QB
06
936
0123
4473
4278
2741
00081
31713
15669
62869
09233
70687
44008
50465
68934
17326
21684
028947
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
58
525
1790
7403
1573
2493
55910
32100
72072
82001
26867
14766
98528
47931
65241
88384
55126
623087
Khánh Hòa
KH
72
300
7157
0808
0848
5668
01325
79532
25446
18316
86036
95760
64948
44024
45088
79484
55903
408497
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
26
289
4285
2322
5523
1097
30360
84391
62738
42558
11289
47292
45021
52165
95893
90367
16714
052682
Quảng Nam
QNM
09
702
2036
1018
2996
5855
53391
82847
59399
19707
62996
90720
97283
05408
62698
38694
69425
816885
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
15
548
9245
3677
9369
9966
11588
32404
60133
77828
52942
35708
17880
26608
40735
65347
26720
610043
Phú Yên
PY
34
866
2221
5310
7533
2678
13138
05705
80145
77350
94747
29568
98380
09940
15898
61628
16040
424439
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
55
393
5785
6311
4956
0479
97964
18644
82409
56248
64505
09541
17112
28668
36432
93144
44049
422552
Khánh Hòa
KH
40
360
6208
5244
7469
1733
15341
48417
49110
36783
53349
88794
44953
17714
12025
81656
81321
545602
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9