Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 19/12/2013

T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
68
106
7165
3566
5719
9438
81271
80210
94162
07955
01403
59767
03686
92434
29457
80876
15069
552847
Quảng Trị
QT
40
304
1667
6510
8141
3112
42030
43092
02099
15760
09982
82100
23092
23690
94315
55341
18358
556682
Quảng Bình
QB
12
334
0753
6298
0614
1349
64155
94435
45209
64269
50210
72038
61025
84193
35083
28730
35828
179943
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
65
925
9248
2769
8985
1498
67154
27033
80972
99261
77743
01797
83676
85988
73541
77366
67096
579059
Khánh Hòa
KH
84
736
0935
3642
7709
6054
73923
98796
43284
91877
26441
10415
25603
05937
01736
36762
71284
662421
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
49
861
1910
9146
2828
5024
75650
62864
21307
81027
50026
37259
74771
22645
98363
70414
43843
537403
Quảng Nam
QNM
55
159
0330
3293
9119
6587
86315
49088
49549
51528
34206
53106
04314
79654
97044
06417
26408
395979
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
70
234
9357
8449
7286
5033
20788
69882
46669
31715
47974
44164
72411
12595
06155
51195
32908
780702
Phú Yên
PY
90
977
8992
0205
9133
7145
43307
59475
42060
06508
53448
35257
09214
97271
67696
00849
09930
438550
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
42
820
0615
8423
1557
4831
87683
27102
48289
05117
23490
50358
25830
33685
82427
87355
85667
084501
Khánh Hòa
KH
85
876
0473
8604
3445
2903
30459
21509
54379
55885
73963
59588
58197
33370
81475
34343
33413
937254
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
32
709
2073
7089
6173
2835
00661
17897
15358
19385
29603
29994
65421
78497
40640
84850
29917
802248
Q.Ngãi
QNG
10
180
7766
3134
9135
3692
57916
07244
79270
84650
52031
73168
54995
62567
43471
42835
26962
159210
Đ.Nông
DNO
65
224
5543
2324
1485
3235
13664
55689
55294
05008
30695
82634
78212
30748
39396
19798
69047
080548
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
78
570
0784
0719
1860
4691
24325
76002
96106
48268
36051
28288
60022
65721
14281
37592
77778
555343
Ninh Thuận
NT
12
116
0698
6166
5914
2047
52215
49436
02822
31622
04239
66160
43658
42793
15955
70485
35738
544420
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9