Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 14/10/2014

T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
70
865
0471
5740
2400
2248
17732
40579
25285
19490
95500
55075
67818
22795
01450
49886
26823
190352
Quảng Nam
QNM
57
248
8377
4105
0832
6492
16864
92984
33255
95132
80774
97596
10517
44099
46295
93260
08671
093107
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
83
679
8062
0263
3258
3789
43560
66270
01979
15382
82987
75368
67003
61080
62561
05282
10937
167536
Phú Yên
PY
27
792
7685
0956
9759
3407
65863
80305
35876
25049
39618
41594
22575
14334
36827
40907
83148
663078
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
42
832
7800
3560
3298
8127
23637
15784
17195
02060
78836
05261
50303
11807
89263
25173
69200
840507
Khánh Hòa
KH
33
376
7713
7117
9095
3340
66460
98202
81946
78337
04447
28296
19492
90969
65374
30579
30375
539061
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
44
631
9603
3684
4008
3131
45610
73318
76093
56020
13156
16521
20187
10884
94425
14373
58536
662217
Q.Ngãi
QNG
34
511
1514
6493
4623
0671
60984
18360
91151
18135
76045
85932
22975
02924
91228
56466
88875
749711
Đ.Nông
DNO
76
198
0688
7100
5718
3937
95817
03562
44318
13598
79002
59748
28525
39768
55104
50639
31445
268486
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
10
956
2237
6567
9927
8146
65443
75002
45657
41983
85919
16775
64675
24249
40270
18167
33908
264752
Ninh Thuận
NT
25
841
4708
9586
5695
4679
93579
63140
66085
55910
84035
87317
26235
11529
96086
40662
16539
019165
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
15
807
3148
8582
4662
2571
08290
71072
19090
37640
10739
97591
43404
92317
63865
05748
70275
173607
Quảng Trị
QT
50
263
7789
2949
4393
7526
13597
63042
85931
92405
91677
89115
14822
53645
33897
33701
45281
919067
Quảng Bình
QB
26
341
7064
1081
6924
3918
84538
66719
14840
71728
29350
31903
40386
16791
62046
81102
73518
721736
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
75
667
1147
7335
0787
1726
90399
93917
93885
67297
35269
61655
29603
78879
10422
89766
64088
255794
Khánh Hòa
KH
24
789
1392
5182
1928
4287
13169
60310
30006
44103
98279
37283
87583
26535
49278
63173
11422
504600
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9