Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 11/05/2016

T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
05
575
1518
3451
2153
3873
05345
94868
50914
57068
19093
85220
65336
53869
66782
64011
62944
89304
Khánh Hòa
KH
56
858
6975
6013
6872
3832
22224
18245
33597
17695
45454
26731
70254
78246
41197
99560
10203
16049
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
10
667
2845
3062
5592
6013
01995
13819
27054
65520
51063
54242
63781
43507
00244
76189
71967
91763
Quảng Nam
QNM
32
044
9346
1665
7477
1395
75586
10456
39921
32462
87884
20390
24022
55610
81531
68203
91553
15590
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
94
498
7225
9954
4953
3455
38230
40521
74393
78516
19031
87103
74393
30009
68848
87142
83249
76346
Phú Yên
PY
01
031
3616
4567
8337
0238
80121
97864
74413
62690
46866
04054
09382
90576
05306
48565
98389
69830
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
06
072
3554
9285
5905
3321
00209
53543
19799
75695
54721
69540
31786
92618
89138
83268
07540
70879
Khánh Hòa
KH
89
629
0862
0566
0717
0460
10829
29543
15486
85294
63684
32271
85065
12833
95308
75186
22191
25396
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
98
967
7760
6642
3541
3062
94043
21679
09479
50321
51693
38371
95912
65197
97632
91676
98120
02374
Q.Ngãi
QNG
65
789
7802
5190
5349
4156
75842
84992
08148
31412
94471
44173
15557
75879
23948
48590
47574
63690
Đ.Nông
DNO
41
446
4519
4028
7929
5498
55388
30383
32800
03029
18648
61211
62941
48411
91064
67798
31566
96510
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
75
483
9200
1602
1663
6333
03550
15548
28354
64071
63560
66626
05637
81808
62525
26802
09809
87213
Ninh Thuận
NT
87
197
8426
7788
9580
7363
58966
46929
41052
48324
70355
86469
00496
00706
47539
61406
34214
06378
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
84
330
5156
4967
4641
6671
78693
70210
60747
72146
95796
90748
27220
82937
15791
25656
03529
17998
Quảng Trị
QT
25
759
4790
6980
8767
9326
39156
42150
47092
28100
44064
25844
57306
14041
48429
07590
26051
60759
Quảng Bình
QB
73
483
1463
7678
8561
5599
36441
07026
74019
16672
99208
30064
21276
63046
87445
60307
83384
79335
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9