Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 04/05/2016

T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
61
522
2126
6919
6266
4095
94820
29269
39406
34992
63270
89304
50763
40823
66965
31249
06006
09678
Khánh Hòa
KH
83
410
5455
9033
6661
2758
23059
18557
31357
55897
07417
49601
23598
76207
12129
51014
64498
49584
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
70
403
2699
6648
3837
7922
99003
96912
49969
12385
19166
77090
56887
51534
88444
24722
97820
54091
Quảng Nam
QNM
66
962
2200
2549
0561
8356
80945
43892
84018
59478
33415
38482
11736
80078
12262
24994
77224
68655
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
71
949
6701
2549
1840
9494
65189
43251
34645
79111
82677
10910
58382
27165
60331
10963
94028
84496
Phú Yên
PY
06
958
9751
5899
9571
1779
25914
99976
18657
78384
71356
54142
33711
22654
27853
40782
80234
82710
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
47
087
1762
5763
5092
9475
78715
32379
88743
23535
17494
67160
45468
91178
53475
82069
75749
95980
Khánh Hòa
KH
93
952
8284
2467
0848
1111
17631
36872
22561
69373
33164
59276
49008
98953
12816
05584
38056
69558
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
32
432
1013
7211
5231
8636
24706
13781
11795
36556
05096
59161
23313
59072
71278
10607
96609
23618
Q.Ngãi
QNG
91
411
9802
0722
4745
1525
50086
14077
15055
83836
59498
81081
79240
81210
22280
34783
64230
30028
Đ.Nông
DNO
28
311
7224
4171
2422
8072
92176
83961
55086
58023
62346
78618
33330
51224
11590
21801
92488
44557
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
85
502
4996
8597
9094
7457
33951
20891
41492
27221
17921
85027
03197
09279
39460
15718
46167
01945
Ninh Thuận
NT
90
775
6764
3573
8828
8248
12897
01587
94435
54302
80052
52090
08389
99880
91127
45293
94926
91639
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
88
331
7813
3015
7098
0159
46950
60098
40836
53764
32889
97361
34066
54311
52404
93296
07864
11354
Quảng Trị
QT
95
547
8688
7911
3585
2544
99885
73127
24351
36635
08070
40780
54786
49660
85500
00502
46680
32375
Quảng Bình
QB
31
092
5268
2687
8081
6398
77577
98852
76847
34988
55795
04858
00263
76010
39669
73949
88905
40183
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9