Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 03/10/2015

T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
52
925
2095
0277
0320
2659
57735
07860
06625
80675
79289
07920
18729
87874
60906
98947
23874
262914
Q.Ngãi
QNG
75
397
5996
5637
9446
1495
20386
54232
81288
86443
87678
71177
57799
51014
87899
68084
78096
071151
Đ.Nông
DNO
57
526
0995
1187
7639
4753
59637
89617
49944
56118
28821
14857
17357
85935
24522
54507
77920
779282
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
17
378
6701
0885
6355
4138
44825
48278
10371
04289
55870
28007
45722
50315
77603
04542
78757
415124
Ninh Thuận
NT
62
989
8727
1082
9159
2762
30022
78690
94286
47891
98734
70343
85693
20574
12477
99409
76885
301629
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
28
650
5041
6417
4559
1707
80357
74140
68450
92106
87084
23904
55113
54013
89599
26440
46492
000476
Quảng Trị
QT
88
456
1022
1539
4742
3080
47257
09209
30061
30062
96326
01928
27388
92493
43727
22291
12790
888052
Quảng Bình
QB
12
573
1988
0773
0801
6501
41948
59806
42324
31173
77286
97730
74927
85251
33522
35029
26241
953008
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
07
965
2627
6188
9689
7951
69105
73311
80077
14895
02033
45097
57103
99012
94777
66270
73796
661746
Khánh Hòa
KH
42
589
2142
8951
7238
2620
32172
69054
48980
28271
00166
69668
82764
19379
77729
25631
80227
589783
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
17
986
8554
4451
8605
7373
23267
32697
62990
14088
55040
45293
55173
18677
42094
35310
10296
906671
Quảng Nam
QNM
54
929
9645
6206
7793
8554
84542
13764
26523
17138
62036
49636
01102
40606
79983
89985
03217
860320
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
17
672
4791
0329
4653
2636
29595
41701
76603
28002
18240
99013
49314
00149
30966
84611
00345
672191
Phú Yên
PY
96
209
5879
7220
2841
9319
08993
76713
10219
46098
49312
65200
83711
89643
63422
94784
28056
387619
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
74
695
0435
5258
1595
2340
23490
21770
00443
21971
69271
51788
53755
09048
06461
59902
68343
050934
Khánh Hòa
KH
61
124
4191
4571
2380
6433
90527
14906
39777
65469
23069
55762
04200
65998
70267
20533
86423
841856
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9