Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 03/03/2013

CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
47
154
0735
0048
8423
9047
99570
19212
14943
28290
58253
98639
80148
04730
65753
63926
46896
096140
Khánh Hòa
KH
37
667
9841
0264
3133
3897
66789
34114
03050
58151
19211
46943
04071
27903
97664
65092
24983
506005
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
44
385
6768
8245
3349
7699
54529
81827
00017
54043
29693
77917
47341
88952
63384
98406
82558
244574
Q.Ngãi
QNG
76
779
7500
1468
3010
4204
48891
17718
64857
15499
34609
07961
84017
53027
78350
11309
87031
358515
Đ.Nông
DNO
30
813
9005
8172
8303
4955
27351
93449
63489
31182
13943
59870
12074
75092
56245
15704
20511
885621
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
41
808
8920
6890
5522
2090
70748
67729
04883
85372
58423
41328
53086
97608
03254
34671
09848
042867
Ninh Thuận
NT
01
002
9999
5888
8126
9851
37487
36185
30299
62242
78674
96554
18752
06477
07723
11533
08368
005900
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
23
272
7482
0672
4599
7317
28759
30936
02731
21829
88685
88296
10948
39187
90939
50390
20351
554588
Quảng Trị
QT
74
362
5968
2370
7224
8861
59029
53392
68106
98939
92581
07503
21960
35857
43763
65115
93202
658035
Quảng Bình
QB
73
926
8880
3336
5577
0334
51508
81315
52417
64274
87031
28168
45017
21725
97868
39400
56459
34615
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
75
553
8843
8570
7663
3569
27549
56354
16010
18919
98472
83241
85244
05511
48090
68317
58318
405251
Khánh Hòa
KH
33
683
5089
3528
7658
9845
68601
89440
73856
89836
52406
22742
89594
41888
82170
97225
77348
301228
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
68
275
0148
7521
2572
0185
17334
53382
30465
47672
59299
34923
95843
04467
62733
15925
19789
917693
Quảng Nam
QNNG
31
238
6789
6777
5606
6594
90581
36430
96294
70335
71218
35841
65442
96873
84554
26308
91926
558731
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
89
405
1836
8041
3396
8377
94717
25995
79884
57932
23474
28144
01568
13928
36489
96256
38716
854032
Phú Yên
PY
18
108
1393
2154
2378
3266
33464
40563
41921
72993
20793
73373
67892
64790
43187
80430
99489
638858
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9