XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bắc Ninh - XSBN - XSKT BN
|
XỔ SỐ Bắc Ninh - XSBN - XSKT BN
|
|
![]() |
|
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8121113145 YF 27450 |
| G.Nhất | 93235 |
| G.Nhì | 58678 36197 |
| G.Ba | 99892 05641 12842 76202 30699 35985 |
| G.Tư | 2820 8638 4633 3830 |
| G.Năm | 5845 2265 7001 1726 3945 0109 |
| G.Sáu | 933 001 877 |
| G.Bảy | 60 94 00 26 |
Bắc Ninh - 08/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2820 3830 60 00 7450 | 5641 7001 001 | 9892 2842 6202 | 4633 933 | 94 | 3235 5985 5845 2265 3945 | 1726 26 | 6197 877 | 8678 8638 | 0699 0109 |
Thống kê Xổ số Bắc Ninh - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 08/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
06
25 lần
03
19 lần
14
15 lần
23
12 lần
27
12 lần
46
11 lần
86
10 lần
04
9 lần
40
9 lần
34
8 lần
93
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 33 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 51 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 79 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 55 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 60 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 3 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 02 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 7 Lần | Giảm
1 |
|
| 01 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 33 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 51 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 6 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 64 | 15 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 14 Lần | Tăng
1 |
|
| 24 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 60 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 32 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 90 | 12 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bắc Ninh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 15 Lần |
5 |
0 | 19 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
2 |
1 | 20 Lần |
5 |
||
| 15 Lần |
3 |
2 | 16 Lần |
9 |
||
| 17 Lần |
7 |
3 | 9 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
6 |
4 | 8 Lần |
1 |
||
| 15 Lần |
1 |
5 | 19 Lần |
9 |
||
| 14 Lần | 0
|
6 | 11 Lần | 0
|
||
| 14 Lần | 0
|
7 | 11 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
2 |
8 | 12 Lần |
2 |
||
| 17 Lần |
5 |
9 | 10 Lần |
1 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Cách gỡ bỏ phần mềm quảng cáo trên các trình duyệt web, máy tính
- Hướng dẫn dùng TiVi LCD phát trực tiếp kết quả xổ số
- Hướng dẫn in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt Google Chrome và cốc cốc
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt internet Explorer
- Hướng dẫn cài đặt TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)


Tăng
2
Giảm
1
Không tăng

