Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
THỐNG KÊ TẦN SUẤT XỔ SỐ Bình Thuận
Thống kê tần suất trong 30 lần quay Xổ số Bình Thuận (đặc biệt)
| 00 | 1.67% (9 lượt) |
| 01 | 1.11% (6 lượt) |
| 02 | 1.11% (6 lượt) |
| 03 | 1.67% (9 lượt) |
| 04 | 1.11% (6 lượt) |
| 05 | 1.85% (10 lượt) |
| 06 | 0.74% (4 lượt) |
| 07 | 0.74% (4 lượt) |
| 08 | 0.93% (5 lượt) |
| 09 | 0.93% (5 lượt) |
| 10 | 1.11% (6 lượt) |
| 11 | 1.11% (6 lượt) |
| 12 | 0.19% (1 lượt) |
| 13 | 0.56% (3 lượt) |
| 14 | 0.19% (1 lượt) |
| 15 | 0.37% (2 lượt) |
| 16 | 1.67% (9 lượt) |
| 17 | 0.19% (1 lượt) |
| 18 | 1.11% (6 lượt) |
| 19 | 1.67% (9 lượt) |
| 20 | 0.56% (3 lượt) |
| 21 | 0.37% (2 lượt) |
| 22 | 2.04% (11 lượt) |
| 23 | 1.48% (8 lượt) |
| 24 | 0.74% (4 lượt) |
| 25 | 1.30% (7 lượt) |
| 26 | 0.56% (3 lượt) |
| 27 | 0.74% (4 lượt) |
| 28 | 1.48% (8 lượt) |
| 29 | 1.48% (8 lượt) |
| 30 | 0.93% (5 lượt) |
| 31 | 1.30% (7 lượt) |
| 32 | 1.11% (6 lượt) |
| 33 | 1.30% (7 lượt) |
| 34 | 1.11% (6 lượt) |
| 35 | 0.93% (5 lượt) |
| 36 | 1.30% (7 lượt) |
| 37 | 1.30% (7 lượt) |
| 38 | 0.93% (5 lượt) |
| 39 | 0.74% (4 lượt) |
| 40 | 0.56% (3 lượt) |
| 41 | 0.93% (5 lượt) |
| 42 | 1.48% (8 lượt) |
| 43 | 1.67% (9 lượt) |
| 44 | 0.56% (3 lượt) |
| 45 | 0.93% (5 lượt) |
| 46 | 0.93% (5 lượt) |
| 47 | 0.56% (3 lượt) |
| 48 | 0.93% (5 lượt) |
| 49 | 0.37% (2 lượt) |
| 50 | 1.85% (10 lượt) |
| 51 | 0.74% (4 lượt) |
| 52 | 1.48% (8 lượt) |
| 53 | 1.11% (6 lượt) |
| 54 | 0.93% (5 lượt) |
| 55 | 0.93% (5 lượt) |
| 56 | 0.37% (2 lượt) |
| 57 | 1.85% (10 lượt) |
| 58 | 0.56% (3 lượt) |
| 59 | 1.11% (6 lượt) |
| 60 | 1.30% (7 lượt) |
| 61 | 0.74% (4 lượt) |
| 62 | 1.11% (6 lượt) |
| 63 | 0.19% (1 lượt) |
| 64 | 1.11% (6 lượt) |
| 65 | 1.30% (7 lượt) |
| 66 | 1.11% (6 lượt) |
| 67 | 0.93% (5 lượt) |
| 68 | 1.11% (6 lượt) |
| 69 | 0.37% (2 lượt) |
| 70 | 1.11% (6 lượt) |
| 71 | 0.93% (5 lượt) |
| 72 | 0.93% (5 lượt) |
| 73 | 1.11% (6 lượt) |
| 74 | 0.93% (5 lượt) |
| 75 | 1.11% (6 lượt) |
| 76 | 0.93% (5 lượt) |
| 77 | 0.56% (3 lượt) |
| 78 | 1.11% (6 lượt) |
| 79 | 0.74% (4 lượt) |
| 80 | 1.30% (7 lượt) |
| 81 | 1.30% (7 lượt) |
| 82 | 1.48% (8 lượt) |
| 83 | 1.30% (7 lượt) |
| 84 | 0.74% (4 lượt) |
| 85 | 0.74% (4 lượt) |
| 86 | 1.11% (6 lượt) |
| 87 | 1.67% (9 lượt) |
| 88 | 0.37% (2 lượt) |
| 89 | 0.93% (5 lượt) |
| 90 | 1.67% (9 lượt) |
| 91 | 2.04% (11 lượt) |
| 92 | 0.37% (2 lượt) |
| 93 | 0.74% (4 lượt) |
| 94 | 0.19% (1 lượt) |
| 95 | 0.74% (4 lượt) |
| 96 | 0.56% (3 lượt) |
| 97 | 1.30% (7 lượt) |
| 98 | 0.74% (4 lượt) |
| 99 | 0.56% (3 lượt) |
Thống kê - Xổ số Bình Thuận đến Ngày 17/09/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
17
29 lần
10
20 lần
61
18 lần
21
17 lần
51
14 lần
39
13 lần
40
13 lần
56
13 lần
14
12 lần
47
12 lần
07
11 lần
63
11 lần
94
11 lần
24
10 lần
59
10 lần
15
9 lần
36
9 lần
45
9 lần
73
9 lần
05
8 lần
13
8 lần
31
8 lần
37
8 lần
53
8 lần
81
8 lần
84
8 lần
92
8 lần
25
7 lần
26
7 lần
38
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 22 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 57 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 60 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 80 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 68 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 22 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 43 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 57 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 72 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 75 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 91 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 22 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 91 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 57 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 00 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 19 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 43 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 87 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 90 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Thuận TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
2 |
0 | 10 Lần |
3 |
||
| 6 Lần |
3 |
1 | 8 Lần |
2 |
||
| 9 Lần | 0
|
2 | 14 Lần |
3 |
||
| 5 Lần |
3 |
3 | 9 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
4 |
4 | 7 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
3 |
5 | 6 Lần |
1 |
||
| 10 Lần | 0
|
6 | 9 Lần |
4 |
||
| 9 Lần | 0
|
7 | 7 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
1 |
8 | 11 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
2 |
9 | 9 Lần |
6 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Cách gỡ bỏ phần mềm quảng cáo trên các trình duyệt web, máy tính
- Hướng dẫn dùng TiVi LCD phát trực tiếp kết quả xổ số
- Hướng dẫn in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt Google Chrome và cốc cốc
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt internet Explorer
- Hướng dẫn cài đặt TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)

Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 
