Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 28/05/2015

T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
27
669
9746
2240
1349
8581
06675
04763
18001
36715
18581
61994
15647
38684
09496
06508
37234
054408
Quảng Trị
QT
86
276
8161
0918
8328
5782
15583
19273
89410
37512
83903
94437
90697
24240
11041
63786
25776
375515
Quảng Bình
QB
80
436
8691
9053
7768
0690
28179
43182
88031
45631
63480
39858
60427
45382
20196
92999
20434
747266
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
83
389
6395
9679
9585
4854
57072
19200
55264
55622
96010
72029
17143
39295
79134
81186
06079
707312
Khánh Hòa
KH
36
713
8263
2936
8121
2688
68318
52058
19375
22957
94850
43733
09728
79345
26500
59416
94783
742202
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
43
827
6113
4073
1625
1816
53494
89528
17680
40751
78040
02921
73091
41267
93861
12048
28911
421114
Quảng Nam
QNM
01
787
4753
2946
2652
1885
22232
81278
69185
70593
98144
34475
18416
99520
11907
18414
70965
549095
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
09
021
7431
7494
2859
5793
01351
67502
22838
11087
39492
40852
79020
72885
43769
13404
69023
591097
Phú Yên
PY
04
737
6728
8877
5070
6536
88503
93289
55919
68361
99778
05368
57524
33771
08349
86922
61671
939594
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
06
112
8207
1866
7813
8790
31524
45732
07543
65036
33479
47706
62839
57043
18459
13414
84229
639108
Khánh Hòa
KH
78
986
8144
7012
0416
2798
87994
39651
99562
91662
86014
42282
98170
67916
48061
02413
62941
342150
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
71
520
4450
4153
3150
8946
79024
60747
81359
25901
64295
70003
28279
52438
66873
94746
34462
678660
Q.Ngãi
QNG
16
819
8208
4062
2453
9141
96005
28575
24091
40721
94665
36097
15267
42480
75949
56902
43298
980200
Đ.Nông
DNO
15
796
3142
4602
6371
5792
27852
00439
30824
10586
99035
54091
97224
73282
99798
09645
94028
869897
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
95
030
4324
9602
8470
1624
30303
88222
19136
79097
37799
74256
95568
16150
94107
25322
60024
071643
Ninh Thuận
NT
05
713
2578
1783
5488
5595
16308
34685
48116
53597
71893
55826
49037
53216
00627
28102
01426
117918
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9