Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 28/03/2012

T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
12
723
1141
6041
4267
0216
44115
19237
85629
51544
23992
49399
42506
11953
78056
95945
05901
46851
Khánh Hòa
KH
46
320
9219
1954
8940
8422
52803
44410
87873
54175
13879
78117
59600
77400
07449
99591
09075
50052
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
22
748
6225
3310
4071
6846
95456
50790
34951
45805
66230
89798
99321
76443
14662
47730
69806
19246
Quảng Nam
QNM
49
584
1459
5103
8285
5251
83213
98397
91488
28967
40447
69636
43811
00121
18893
88232
73601
06004
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
87
320
8125
2759
2448
5650
90153
24649
31499
04562
94504
12367
12436
22497
75478
47629
81029
97831
Phú Yên
PY
87
117
5527
9809
6716
3522
03588
97561
11856
73936
67719
50150
71077
37084
06133
15674
68572
99876
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
02
406
1689
7116
4485
4894
11038
25659
81254
41090
66746
07198
26773
72305
06358
71033
14818
61560
Khánh Hòa
KH
38
740
9831
8543
9277
0307
75471
94733
92918
39429
70537
32786
28724
99838
05973
03098
49810
55345
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
98
182
9557
0931
1883
9220
41669
71307
54678
53046
76474
94992
23666
07263
60776
06555
37251
95131
Q.Ngãi
QNG
22
570
3741
3011
4759
3173
83557
82622
27000
64673
06059
39551
98543
50589
64460
88336
19621
06924
Đ.Nông
DNO
05
249
6473
6963
6839
4526
59394
13935
25747
50348
31900
24641
13412
26857
72236
81625
26896
79259
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
63
397
2494
5172
8448
3625
23587
67550
93240
99807
65983
56718
46323
59082
16251
59024
10104
65273
Ninh Thuận
NT
31
031
3932
1627
4313
6431
91640
00845
20434
09768
76058
40195
54549
66975
20948
59732
44492
16246
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
70
163
7267
2585
4472
8342
77959
85149
80244
73726
84794
92458
63121
26088
25427
82061
12433
73538
Quảng Trị
QT
86
506
2113
2908
1428
2143
04026
17982
42226
71027
25117
89345
10775
98520
92318
77491
84688
17733
Quảng Bình
QB
53
499
1593
0959
7891
2002
88338
33863
22612
41831
00625
42027
11287
66123
84339
69257
79897
36082
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9