Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 17/01/2013

T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
03
780
7315
9081
7092
7055
04444
58271
36943
29915
23236
69025
31860
43879
61476
72782
50309
927764
Quảng Trị
QT
31
818
2928
3321
1884
1979
46057
04914
07273
14526
60592
10430
55068
50371
29840
40438
60961
381021
Quảng Bình
QB
39
824
2765
1119
7310
8548
79733
26512
90602
23557
38636
71814
66899
90010
78064
73335
74589
87982
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
72
539
6344
0547
2539
7683
72615
01193
24408
84383
08826
23848
57813
33404
08351
67609
54217
281753
Khánh Hòa
KH
44
130
2052
2698
6687
6016
62089
92834
75553
96401
57337
10703
33606
41234
28784
04225
10082
095465
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
22
470
9309
5864
0263
3957
33614
30283
00766
60634
88985
75747
18223
50158
81937
82260
30250
579098
Quảng Nam
QNM
74
156
6593
9989
6597
5315
96633
73889
76648
95448
15421
67586
53621
95901
43111
29440
68422
321763
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
13
893
3602
1940
0463
8550
37732
75554
32010
03635
65635
58674
34057
45133
29802
30744
85103
765802
Phú Yên
PY
93
558
7772
5840
2214
6660
94370
56652
22663
84085
59820
84966
21647
46810
47294
63471
87277
928243
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
01
621
9084
8187
8062
9217
14939
99385
89138
85955
19637
17105
45945
98703
74951
13163
78452
122004
Khánh Hòa
KH
66
603
5438
2531
6805
3471
87351
57081
82880
48956
55779
65424
07314
93538
54828
20226
99649
504110
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
76
737
0355
9935
6012
0567
53238
55621
51436
80457
40403
29930
18368
87543
68546
87004
78209
942145
Q.Ngãi
QNG
98
569
9636
0297
6448
4401
76180
38804
55372
97853
10213
21438
09652
79318
62859
37074
07192
820023
Đ.Nông
DNO
52
450
1183
1950
7039
3439
06887
10293
17462
43480
69573
13357
99434
52590
34070
68308
36147
683027
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
70
284
5342
2333
8058
6892
82951
73822
47225
44396
49006
16053
71524
33224
98963
63760
40888
090082
Ninh Thuận
NT
66
395
8110
9519
5972
9363
81453
53524
91933
79722
15684
07655
42502
06639
33828
41832
09398
662029
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9