Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 07/03/2012

T.Tư
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đà Nẵng
DNG
19
014
9634
1335
1900
5261
49708
43880
20859
82694
72834
39004
66503
09045
88169
70270
17873
20338
Khánh Hòa
KH
02
800
1004
6385
0170
1644
14701
88585
97755
86851
56086
56508
84148
06495
99968
29170
27197
61145
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Ba
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đắk Lắk
DLK
93
374
3376
5167
9110
3965
88258
87341
61503
04181
33705
93868
90016
67373
74747
72883
35726
58865
Quảng Nam
QNM
81
597
4099
9539
1030
6895
22047
33072
40129
21792
98640
43659
96926
67339
23905
38112
38936
22036
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Hai
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Thừa T. Huế
TTH
06
334
0414
6056
3201
8552
49824
69347
47677
52648
19554
53438
53984
52745
95546
16612
99087
15696
Phú Yên
PY
88
798
1578
3515
6758
6101
38027
23226
25200
67489
76513
65996
31229
40899
87141
98636
75951
25097
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
CN
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Kon Tum
KT
84
701
1563
6424
9792
7706
61714
43183
58815
47838
04696
57510
09083
08716
79113
73710
37338
80041
Khánh Hòa
KH
14
199
0867
8446
2378
5075
59332
56923
69904
73321
12896
65437
07949
27099
74906
82902
65174
03837
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
DNG
15
192
3259
0626
5253
6903
39729
36771
79997
46947
86644
11350
31253
90939
59571
05286
73013
15101
Q.Ngãi
QNG
43
835
1136
5881
4893
2319
25841
25770
73033
59352
02936
75612
98715
95906
89365
97978
28422
77976
Đ.Nông
DNO
67
919
4022
9936
8593
8144
93906
30505
24620
94056
36124
42359
05973
58686
62848
13433
08986
30779
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Sáu
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Gia Lai
GL
39
846
3687
6516
6663
0460
89648
48152
23234
27542
13826
81508
28017
49437
81254
36483
46577
44945
Ninh Thuận
NT
48
593
5703
7228
0543
7192
77112
00188
69244
58878
58743
24881
37790
73169
46515
97894
33082
34837
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Năm
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Bình Định
BDI
94
291
9042
6629
0223
4961
87613
45322
24313
77848
97812
85939
90061
49652
64829
74147
54119
99232
Quảng Trị
QT
18
610
9348
3912
0121
8234
03898
73549
29131
25147
36198
53079
93584
39594
77751
17810
45180
82916
Quảng Bình
QB
37
486
3589
8039
3716
7864
24172
42140
83273
91079
27250
55805
16233
16761
63290
94192
81045
77716
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9