Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Thừa T. Huế
Thống kê dãy số 25 xổ số Thừa T. Huế từ ngày: 15/01/2025 - 15/01/2026
| 12/01/2026 | Giải tư: 71150 - 95325 - 90357 - 71175 - 61948 - 54334 - 11464 |
| 11/01/2026 | Giải tám: 25 |
| 05/01/2026 | Giải tư: 84297 - 84949 - 67173 - 80289 - 59729 - 74049 - 79725 |
| 04/01/2026 | Giải nhì: 55725 |
| 21/12/2025 | Giải tư: 94497 - 65359 - 07874 - 98225 - 09068 - 39489 - 49966 |
| 15/12/2025 | Giải đặc biệt: 384625 |
| 24/11/2025 | Giải bảy: 425 |
| 23/11/2025 | Giải tám: 25 |
| 20/10/2025 | Giải tư: 66443 - 84025 - 11153 - 87236 - 41880 - 67805 - 43579 |
| 06/10/2025 | Giải tư: 89055 - 40725 - 01644 - 46195 - 74945 - 64019 - 43484 |
| 05/10/2025 | Giải tư: 12806 - 82190 - 01998 - 35992 - 54732 - 52359 - 26125 |
| 31/08/2025 | Giải nhất: 66825 |
| 10/08/2025 | Giải sáu: 3616 - 0025 - 1756 |
| 20/07/2025 | Giải tư: 98602 - 19031 - 86875 - 68054 - 08525 - 44280 - 12123 |
| 13/07/2025 | Giải tư: 14911 - 52208 - 23357 - 10865 - 46675 - 96525 - 27199 |
| 09/06/2025 | Giải nhì: 16825 |
| 02/06/2025 | Giải sáu: 8182 - 9565 - 0925 |
| 20/04/2025 | Giải ba: 67076 - 10625 |
| 23/03/2025 | Giải nhì: 67725 |
| 10/02/2025 | Giải tư: 25137 - 93368 - 12500 - 15125 - 32696 - 52049 - 56595 |
| 27/01/2025 | Giải tư: 95123 - 59743 - 87426 - 94238 - 36640 - 23025 - 70964 |
Thống kê - Xổ số Thừa T. Huế đến Ngày 05/10/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
08 2 Ngày - 3 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
61
32 lần
84
28 lần
46
26 lần
49
22 lần
58
20 lần
21
19 lần
79
18 lần
04
14 lần
12
14 lần
18
13 lần
87
13 lần
52
12 lần
10
11 lần
44
11 lần
53
11 lần
07
10 lần
14
10 lần
28
10 lần
60
10 lần
95
10 lần
68
9 lần
27
8 lần
70
8 lần
73
8 lần
77
8 lần
94
8 lần
99
8 lần
19
7 lần
23
7 lần
30
7 lần
63
7 lần
65
7 lần
78
7 lần
93
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 08 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 00 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 01 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 54 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 66 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 97 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 92 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 00 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 54 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 45 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 4 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 55 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 97 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 00 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 08 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 39 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 88 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 18 Lần |
6 |
0 | 6 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
1 |
1 | 13 Lần |
5 |
||
| 5 Lần | 0
|
2 | 12 Lần |
6 |
||
| 15 Lần |
7 |
3 | 5 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
2 |
4 | 5 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
1 |
5 | 9 Lần | 0
|
||
| 6 Lần |
2 |
6 | 13 Lần |
1 |
||
| 4 Lần |
1 |
7 | 6 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
1 |
8 | 11 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
1 |
9 | 10 Lần |
4 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Cách gỡ bỏ phần mềm quảng cáo trên các trình duyệt web, máy tính
- Hướng dẫn dùng TiVi LCD phát trực tiếp kết quả xổ số
- Hướng dẫn in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt Google Chrome và cốc cốc
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt internet Explorer
- Hướng dẫn cài đặt TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)

Không tăng
Giảm
1
Tăng
1 
